Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,58T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
+₫73,76B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
XPOWER
XPOWER/USDTNebX
0,0003178₫7,3256078
-12,11%
0,0003178-12,11%
₫864,1M₫221,34M
ATS
ATS/USDTAlltoscan
0,09450₫2.178,31950
-6,86%
0,09450-6,86%
₫864,26M₫188,24B
SEND
SEND/USDTSuilend
0,05060₫1.166,38060
+1,42%
0,05060+1,42%
₫857,57M₫62,93B
GIGGLE
GIGGLE/USDTGIGGLE
24,88₫573.508,88
-6,81%
24,88-6,81%
₫853,47M₫704,66B
APE3L
APE3L/USDTAPE3xLong
0,004242₫97,782342
-28,99%
0,004242-28,99%
₫850,73M--
BONK3S
BONK3S/USDTBONK3xShort
0,06284₫1.448,52484
+21,99%
0,06284+21,99%
₫850,03M--
DAO
DAO/USDTDAO Maker
0,02776₫639,89576
-7,65%
0,02776-7,65%
₫848,94M₫213,49B
ANIME
ANIME/USDTAnimecoin
0,003025₫69,729275
-6,54%
0,003025-6,54%
₫847,3M₫489,99B
THETA
THETA/USDTTheta
0,1490₫3.434,5990
-5,33%
0,1490-5,33%
₫842,38M₫4,33T
BEAT3L
BEAT3L/USDTBEAT3xLong
0,75638₫17.435,31538
+10,76%
0,75638+10,76%
₫841,44M--
XYO
XYO/USDTXYO Network
0,003477₫80,148327
-5,46%
0,003477-5,46%
₫841,4M₫1,26T
TOKEN
TOKEN/USDTTokenFi
0,002441₫56,267491
-5,82%
0,002441-5,82%
₫839,71M₫236,78B
TRR
TRR/USDTTerranCoin
0,000005925₫0,136577175
-3,53%
0,000005925-3,53%
₫839,35M₫1,55B
NEO
NEO/USDTNeo
2,111₫48.660,661
-8,05%
2,111-8,05%
₫836,96M₫4,27T
ZETA
ZETA/USDTZetaChain
0,03574₫823,84274
-9,54%
0,03574-9,54%
₫836,49M₫1,64T
QANX
QANX/USDTQANplatform
0,01099₫253,33049
-1,78%
0,01099-1,78%
₫836,04M₫457,3B
HBAR3L
HBAR3L/USDTHBAR3xLong
0,003882₫89,483982
-13,21%
0,003882-13,21%
₫834,4M--
TREE
TREE/USDTTREE
0,04372₫1.007,78972
-7,52%
0,04372-7,52%
₫833,44M₫218,19B
GMEE
GMEE/USDTGAMEE
0,0015692₫36,1716292
-8,97%
0,0015692-8,97%
₫830,08M₫63,67B
CPOOL
CPOOL/USDTClearpool
0,02227₫513,34577
-6,23%
0,02227-6,23%
₫827,41M₫694,06B