Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,58T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
+₫73,76B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
MDAO
MDAO/USDTMarsDAO
0,053174₫1.225,713874
-3,58%
0,053174-3,58%
₫958,54M₫119,59B
FARTCOIN3S
FARTCOIN3S/USDTFARTCOIN3xShort
0,0059536₫137,2364336
+33,37%
0,0059536+33,37%
₫958,14M--
KAS5S
KAS5S/USDTKAS5xShort
0,009009₫207,666459
-20,30%
0,009009-20,30%
₫954,59M--
TCOM
TCOM/USDTTCOM
0,008551₫197,109101
-0,44%
0,008551-0,44%
₫952,87M₫18,19B
BORA
BORA/USDTBORA
0,02713₫625,37363
-5,04%
0,02713-5,04%
₫951,52M₫846,58B
PIN
PIN/USDTPinLink
0,03269₫753,53719
-9,62%
0,03269-9,62%
₫950,89M₫75,31B
GOATED
GOATED/USDTGOATED
0,01531₫352,91081
-2,23%
0,01531-2,23%
₫950,52M₫48,36B
DOOD
DOOD/USDTDoodles
0,001648₫37,988048
-8,34%
0,001648-8,34%
₫946,62M₫384,4B
FLUX
FLUX/USDTFlux
0,05167₫1.191,04517
-8,79%
0,05167-8,79%
₫938,4M₫618,91B
VVV3S
VVV3S/USDTVVV3xShort
0,14950₫3.446,12450
-37,08%
0,14950-37,08%
₫937,55M--
SIGN
SIGN/USDTSign
0,008942₫206,122042
-8,84%
0,008942-8,84%
₫935,63M₫305,65B
BEAT3S
BEAT3S/USDTBEAT3xShort
0,000743₫17,126893
-31,20%
0,000743-31,20%
₫932,45M--
COOKIE
COOKIE/USDTCookie DAO
0,00983₫226,59133
-7,00%
0,00983-7,00%
₫929,34M₫226,37B
MSTR3S
MSTR3S/USDTMSTR3xShort
0,45505₫10.489,35755
+10,24%
0,45505+10,24%
₫926,07M--
GIGGLE
GIGGLE/USDTGIGGLE
25,91₫597.251,41
-5,02%
25,91-5,02%
₫917,99M₫704,66B
SUT
SUT/USDTSUPERTRUST
0,1513₫3.487,6163
-5,61%
0,1513-5,61%
₫911,13M₫877,69B
SOLV
SOLV/USDTSolv Protocol
0,003369₫77,658819
-3,46%
0,003369-3,46%
₫911,85M₫134,54B
POPCAT
POPCAT/USDTPopcat
0,04250₫979,66750
-6,73%
0,04250-6,73%
₫907,92M₫1,19T
BAT
BAT/USDTBasicAttentionToken
0,08613₫1.985,38263
-11,03%
0,08613-11,03%
₫904,46M₫3,68T
KAVA
KAVA/USDTKava
0,04287₫988,19637
-9,15%
0,04287-9,15%
₫904,96M₫1,36T