Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫11,96T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫2,07T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
IRON
IRON/USDTIron Fish
0,08890₫2.049,23390
-0,93%
0,08890-0,93%
₫150,24M₫151,05B
SHIRO
SHIRO/USDTShiro Neko
0,0{8}17090₫0,0000393941590
-3,33%
0,0{8}17090-3,33%
₫150,07M₫31,74B
YB
YB/USDTYB
0,09805₫2.260,15055
-7,11%
0,09805-7,11%
₫149,49M₫213,37B
KDA
KDA/USDTKadena
0,007402₫170,623502
-6,46%
0,007402-6,46%
₫149,21M₫61,29B
MSOL
MSOL/ETHMarinade Staked SOL
0,05542₫2.355.097,17396
-0,96%
0,05542-0,96%
₫149,1M₫6,27T
GAS
GAS/USDTGas
1,333₫30.726,983
-5,52%
1,333-5,52%
₫148,91M₫2,09T
ISK
ISK/USDTISKRA Token
0,0006967₫16,0596317
+0,10%
0,0006967+0,10%
₫148,84M₫9,88B
ARTY
ARTY/USDTArtyfact
0,04755₫1.096,07505
-7,23%
0,04755-7,23%
₫148,69M₫27,02B
FLUID
FLUID/USDTFluid
1,274₫29.366,974
-8,41%
1,274-8,41%
₫148,61M₫1,25T
KLV
KLV/USDTKlever
0,0008305₫19,1438555
-4,98%
0,0008305-4,98%
₫148,3M₫178,38B
JUV
JUV/USDTJuventus Fan Token
0,3875₫8.932,2625
-5,67%
0,3875-5,67%
₫147,77M₫153,46B
DUSK
DUSK/USDTDUSK Network
0,11596₫2.672,99396
-1,28%
0,11596-1,28%
₫147,34M₫1,56T
FRAX
FRAX/USDTFrax
0,3734₫8.607,2434
-6,34%
0,3734-6,34%
₫146,68M₫872,32B
ELP
ELP/USDTELP
0,0009500₫21,8984500
0,00%
0,00095000,00%
₫146,39M₫18,85B
TOSHI3S
TOSHI3S/USDTTOSHI3xShort
0,0024650₫56,8207150
+23,71%
0,0024650+23,71%
₫145,76M--
KARRAT
KARRAT/USDTKarrat
0,004313₫99,418963
-5,60%
0,004313-5,60%
₫145,56M₫89,63B
NERO
NERO/USDTNERO
0,002105₫48,522355
-1,54%
0,002105-1,54%
₫145,53M₫13,12B
GALFAN
GALFAN/USDTGalatasaray Fan Token
0,9198₫21.202,3098
-2,85%
0,9198-2,85%
₫145,47M₫172,84B
AVAX
AVAX/ETHAvalanche
0,004431₫188.297,285778
+0,36%
0,004431+0,36%
₫144,65M₫86,86T
CGN
CGN/USDTCGN
0,002393₫55,161043
-0,66%
0,002393-0,66%
₫143,42M₫127,87B