Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫3,00T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫1,03T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
SWEAT
SWEAT/USDTSweat Economy
0,0008122₫18,7220222
-5,12%
0,0008122-5,12%
₫166,64M₫169,99B
TRR
TRR/USDTTerranCoin
0,000006674₫0,153842374
-10,85%
0,000006674-10,85%
₫166,54M₫1,55B
HNB
HNB/USDTHNB Protocol
0,00100511₫23,16879061
-10,48%
0,00100511-10,48%
₫165,85M₫19,88B
IAG
IAG/USDTIagon
0,01865₫429,90115
-11,61%
0,01865-11,61%
₫166,96M₫186B
FLOKI
FLOKI/BTCFloki Inu
0,0{9}39800₫0,60891223711200
-0,82%
0,0{9}39800-0,82%
₫165,67M₫6,24T
GM
GM/USDTGomble
0,0005300₫12,2170300
+37,87%
0,0005300+37,87%
₫165,42M₫2,66B
CHO
CHO/USDTChoise
0,0012725₫29,3323975
-2,26%
0,0012725-2,26%
₫165,13M₫3,28B
UDS
UDS/USDTUndeads Games
1,1755₫27.096,4505
-0,62%
1,1755-0,62%
₫164,53M₫2,71T
WELL
WELL/USDTMoonwell
0,003770₫86,902270
-6,52%
0,003770-6,52%
₫164,1M₫420,28B
老子
老子/USDT老子
0,0007828₫18,0443228
-0,57%
0,0007828-0,57%
₫163,99M₫18,37B
USUAL
USUAL/USDTUsual
0,012090₫278,686590
-7,32%
0,012090-7,32%
₫163,19M₫530,83B
NRN
NRN/USDTNeuron
0,003602₫83,029702
+15,15%
0,003602+15,15%
₫163,08M₫7,17B
TDROP
TDROP/USDTThetaDrop
0,0005377₫12,3945227
-6,98%
0,0005377-6,98%
₫162,67M₫146,03B
KDK
KDK/USDTKodiak
0,1777₫4.096,1627
-2,36%
0,1777-2,36%
₫162,59M₫61,91B
SYN
SYN/USDTSynapse
0,04408₫1.016,08808
-8,37%
0,04408-8,37%
₫162,59M₫231,22B
BTRST
BTRST/ETHBraintrust
0,00003587₫1.532,93526233
+4,45%
0,00003587+4,45%
₫162,13M₫378,8B
AVT
AVT/USDTAventus
0,4689₫10.808,6139
-5,86%
0,4689-5,86%
₫161,72M₫121,08B
QKC
QKC/USDTQuarkChain
0,002681₫61,799731
-4,35%
0,002681-4,35%
₫161,54M₫467,66B
DUCK
DUCK/USDTDuckChain
0,00006332₫1,45958932
-0,73%
0,00006332-0,73%
₫161,26M₫8,16B
REZ
REZ/USDTRenzo
0,003682₫84,873782
-8,22%
0,003682-8,22%
₫160,65M₫789,57B