Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫73,76B
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
+₫444,88B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
ARC3L
ARC3L/USDTARC3xLong
1,68448₫38.828,94848
+3,03%
1,68448+3,03%
₫128,52M--
TRIO
TRIO/USDTOrdinalsBot
0,01218₫280,76118
-3,86%
0,01218-3,86%
₫128,26M₫479,3M
WEST
WEST/USDTWavesEnterprise
0,005780₫133,234780
+57,88%
0,005780+57,88%
₫128,14M₫19,94B
RZTO
RZTO/USDTRZTO
0,00007759₫1,78852709
-14,52%
0,00007759-14,52%
₫127,17M₫9,58B
SENT3S
SENT3S/USDTSENT3xShort
1,41210₫32.550,31710
+22,58%
1,41210+22,58%
₫127,05M--
SKYA
SKYA/USDTSekuya
0,0006061₫13,9712111
0,00%
0,00060610,00%
₫125,51M₫5,7B
SMX
SMX/USDTSnapmuse.io
0,0013566₫31,2709866
-8,17%
0,0013566-8,17%
₫125,15M₫321,73M
HNB
HNB/USDTHNB Protocol
0,00232722₫53,64474822
+14,19%
0,00232722+14,19%
₫124,79M₫19,88B
XSEED
XSEED/USDTMXS Games
0,000024925₫0,574546175
+52,93%
0,000024925+52,93%
₫124,49M₫6,04B
ELF
ELF/USDTaelf
0,06679₫1.539,57629
-5,12%
0,06679-5,12%
₫123,82M₫1,36T
MAIGA
MAIGA/USDTMAIGA
0,004523₫104,259673
-16,93%
0,004523-16,93%
₫123,06M₫35B
ALEPH
ALEPH/USDTAleph.im
0,01303₫300,35453
-4,05%
0,01303-4,05%
₫122,66M₫65,45B
WRX
WRX/USDTWazirX
0,02069₫476,92519
-1,94%
0,02069-1,94%
₫122,21M₫216,04B
WMTX
WMTX/USDTWorld Mobile Token
0,04106₫946,47406
-6,55%
0,04106-6,55%
₫122,07M₫620,02B
NKN
NKN/USDTNKN
0,005391₫124,267941
+2,10%
0,005391+2,10%
₫121,61M₫118,2B
TOSHI3L
TOSHI3L/USDTTOSHI3xLong
0,01926₫443,96226
-28,58%
0,01926-28,58%
₫121,55M--
XPOWER
XPOWER/USDTNebX
0,0003651₫8,4159201
+0,55%
0,0003651+0,55%
₫121,29M₫221,34M
WZRD
WZRD/USDTWizardia
0,0004807₫11,0806157
+30,62%
0,0004807+30,62%
₫121,08M₫848,14M
AWS
AWS/USDTAgentwood
0,0002027₫4,6724377
+9,33%
0,0002027+9,33%
₫121,02M₫448,8M
XCU3L
XCU3L/USDTXCU3xLong
0,88988₫20.512,62388
-1,29%
0,88988-1,29%
₫120,64M--