Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫73,76B
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
+₫444,88B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
DUSK
DUSK/USDTDUSK Network
0,09376₫2.161,26176
-4,55%
0,09376-4,55%
₫234,19M₫1,56T
STORJ
STORJ/USDTStorj
0,07786₫1.794,75086
-10,00%
0,07786-10,00%
₫233,01M₫305,45B
SPEC
SPEC/USDTSpectral
0,05885₫1.356,55135
-5,68%
0,05885-5,68%
₫232,6M₫15,27B
TURBO3L
TURBO3L/USDTTURBO3xLong
0,01177₫271,31027
-29,30%
0,01177-29,30%
₫232,09M--
ESE
ESE/USDTEesee
0,0073612₫169,6830212
-6,64%
0,0073612-6,64%
₫231,94M₫120,37B
CRU
CRU/USDTCrust
0,008820₫203,309820
-2,84%
0,008820-2,84%
₫231,14M₫5,81B
QTUM
QTUM/USDTQtum
0,7018₫16.177,1918
-9,74%
0,7018-9,74%
₫230,46M₫2,06T
BABA3L
BABA3L/USDTBABA3xLong
0,24803₫5.717,33953
-13,25%
0,24803-13,25%
₫229,36M--
SIN
SIN/USDTSinverse
0,0002239₫5,1611189
-6,12%
0,0002239-6,12%
₫228,18M₫7,94B
RESOLV3L
RESOLV3L/USDTRESOLV3xLong
0,004424₫101,977624
-38,93%
0,004424-38,93%
₫228,21M--
ETHFI3L
ETHFI3L/USDTETHFI3xLong
0,09333₫2.151,34983
-38,15%
0,09333-38,15%
₫228,42M--
NAKA
NAKA/USDTNakamoto Games
0,04835₫1.114,51585
-1,46%
0,04835-1,46%
₫225,89M₫73,77B
HK503L
HK503L/USDTHK503xLong
0,71159₫16.402,86109
+9,54%
0,71159+9,54%
₫232,76M--
MAG7SSI
MAG7SSI/USDTMAG7.ssi
0,4014₫9.252,6714
-6,52%
0,4014-6,52%
₫223,96M₫1,89T
TRA
TRA/USDTTrabzonspor Fan Token
0,1651₫3.805,7201
-8,88%
0,1651-8,88%
₫221,8M₫37,15B
SUPERFORM
SUPERFORM/USDTSuperform
0,06586₫1.518,13886
-6,43%
0,06586-6,43%
₫216,54M₫271,57B
币安人生3S
币安人生3S/USDT币安人生3xShort
0,0004057₫9,3517907
+10,39%
0,0004057+10,39%
₫220,9M--
SBETON
SBETON/USDTSharpLink Gaming Ondo Tokenized
5,242₫120.833,342
-7,49%
5,242-7,49%
₫220,3M₫7,98B
WAXL
WAXL/USDTAxelar
0,04162₫959,38262
-10,18%
0,04162-10,18%
₫219,93M₫1,45T
KARRAT
KARRAT/USDTKarrat
0,003896₫89,806696
-4,53%
0,003896-4,53%
₫218,41M₫89,65B