Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫7,50T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫138,30B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
VENOM
VENOM/USDTVenom
0,01299₫299,43249
-6,41%
0,01299-6,41%
₫449,88M₫757,28B
HIBS
HIBS/USDTHiblocks
0,000006081₫0,140173131
+21,11%
0,000006081+21,11%
₫450,02M₫1,39B
SNX
SNX/USDTSynthetix
0,2328₫5.366,2728
-0,29%
0,2328-0,29%
₫448,82M₫2,26T
TOWNS
TOWNS/USDTTOWNS
0,002176₫50,158976
-0,91%
0,002176-0,91%
₫443,42M₫147,95B
NOT
NOT/USDTNotcoin
0,0003713₫8,5588363
+1,55%
0,0003713+1,55%
₫444,92M₫1,08T
COINX
COINX/USDTCoinbase xStock
149,73₫3.451.426,23
-0,44%
149,73-0,44%
₫444,32M₫138,01B
HOOK
HOOK/USDTHooked Protocol
0,006495₫149,716245
+5,48%
0,006495+5,48%
₫442M₫53,2B
WCT
WCT/USDTWalletConnect
0,04431₫1.021,38981
-0,42%
0,04431-0,42%
₫438,88M₫229,97B
ISK
ISK/USDTISKRA Token
0,0006943₫16,0043093
-0,11%
0,0006943-0,11%
₫439,93M₫9,88B
SMB
SMB/USDTSocial Master & Branch
0,14001₫3.227,37051
0,00%
0,140010,00%
₫439,56M₫13,74B
BNC
BNC/USDTBifrost
0,02107₫485,68457
-0,28%
0,02107-0,28%
₫439M₫20,79B
PEOPLE
PEOPLE/USDTConstitutionDAO
0,005238₫120,741138
+0,96%
0,005238+0,96%
₫430,45M₫742,75B
GAS
GAS/USDTGas
1,091₫25.148,641
-0,36%
1,091-0,36%
₫426,65M₫2,09T
AAPL3L
AAPL3L/USDTAAPL3xLong
1,51771₫34.984,73321
-6,19%
1,51771-6,19%
₫429,13M--
FOREX
FOREX/USDThandle.fi
0,0022213₫51,2031863
+49,52%
0,0022213+49,52%
₫424,81M₫6,17B
POL3S
POL3S/USDTPOL3xShort
0,08460₫1.950,11460
-1,01%
0,08460-1,01%
₫424,32M--
SHPING
SHPING/USDTShping
0,0007590₫17,4957090
-8,34%
0,0007590-8,34%
₫424,16M₫48,75B
SKYAI3S
SKYAI3S/USDTSKYAI3xShort
0,0934₫2.152,9634
-72,94%
0,0934-72,94%
₫422,29M--
VOLT
VOLT/USDTVolt Inu
0,0{7}4001₫0,00092227051
-4,73%
0,0{7}4001-4,73%
₫421,09M₫71,87B
LVLY
LVLY/USDTLyvely
0,003561₫82,084611
-2,43%
0,003561-2,43%
₫418,69M₫28,25B