Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫11,15T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫1,02T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
AIV
AIV/USDTAIV
0,001728₫39,832128
+0,17%
0,001728+0,17%
₫26,14M₫111,06B
NEXO
NEXO/USDTNexo
0,8205₫18.913,3455
-2,21%
0,8205-2,21%
₫25,98M₫18,91T
RAI
RAI/USDTRai Reflex Index
3,040₫70.075,040
+0,06%
3,040+0,06%
₫25,7M₫38,66B
MTL
MTL/USDTMetal
0,2719₫6.267,5669
-4,69%
0,2719-4,69%
₫25,44M₫590,21B
GLDX
GLDX/USDTGold xStock
412,93₫9.518.449,43
+2,61%
412,93+2,61%
₫25,38M₫183,24B
BNT
BNT/USDTBancor
0,3077₫7.092,7927
-5,08%
0,3077-5,08%
₫25,34M₫784,46B
SLC
SLC/USDTSilencio Network
0,00003152₫0,72656752
-6,49%
0,00003152-6,49%
₫25,11M₫10,18B
LINGO
LINGO/USDTLINGO
0,007633₫175,948283
-0,41%
0,007633-0,41%
₫25,04M₫21,01B
NOBODY
NOBODY/USDTNobody Sausage
0,004207₫96,975557
-5,71%
0,004207-5,71%
₫24,81M₫94,16B
XYRO
XYRO/USDTXYRO
0,00030680₫7,07204680
-7,22%
0,00030680-7,22%
₫24,54M₫735,93M
NIM
NIM/USDTNimiq
0,0005142₫11,8528242
-1,32%
0,0005142-1,32%
₫24,52M₫165,47B
K21
K21/USDTK21
0,01792₫413,07392
-0,61%
0,01792-0,61%
₫24,44M₫7,49B
WRX
WRX/USDTWazirX
0,02085₫480,61335
+1,01%
0,02085+1,01%
₫24,43M₫216,04B
BTGOON
BTGOON/USDTBitGo Holdings Ondo Tokenized
5,894₫135.862,594
-0,74%
5,894-0,74%
₫24,33M₫4,14B
OVL
OVL/USDTOVL
0,007317₫168,664167
+3,52%
0,007317+3,52%
₫24,25M₫8,58B
NODE
NODE/USDTNODE
0,01098₫253,09998
-0,99%
0,01098-0,99%
₫24,17M₫33,88B
LL
LL/USDTLightLink
0,001641₫37,826691
+2,81%
0,001641+2,81%
₫24,09M₫3,08B
MTR
MTR/USDTMeterStable
0,3961₫9.130,5011
-8,28%
0,3961-8,28%
₫24,08M₫3,83B
SPFC
SPFC/USDTSao Paulo FC Fan Token
0,03239₫746,62189
-0,61%
0,03239-0,61%
₫24M₫4,04B
PEOPLEFB
PEOPLEFB/USDTPEOPLE
0,0213650₫492,4846150
-4,68%
0,0213650-4,68%
₫23,94M₫9,85B