Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫11,96T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫2,07T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
ECHO
ECHO/USDTEcho
0,004766₫109,861066
-7,83%
0,004766-7,83%
₫73,57M₫24,74B
DMTR
DMTR/USDTDimitra
0,006687₫154,142037
-4,26%
0,006687-4,26%
₫72,58M₫116,49B
BOSON
BOSON/ETHBoson
0,000014012₫595,446077256
+0,27%
0,000014012+0,27%
₫72,26M₫94,79B
D2T
D2T/USDTDash 2 Trade
0,00180877₫41,69395727
+24,24%
0,00180877+24,24%
₫72,2M₫16,3B
ZERO
ZERO/USDTIndex ZERO
0,05739₫1.322,89689
+6,37%
0,05739+6,37%
₫72,12M₫26,06B
ZEUM
ZEUM/USDTColizeum
0,0012257₫28,2536107
-16,94%
0,0012257-16,94%
₫71,66M₫15,39B
CAD
CAD/USDTCaduceus Protocol
0,0004821₫11,1128871
-0,57%
0,0004821-0,57%
₫71,54M₫11,17B
GMMT
GMMT/USDTGiant Mammoth
0,002505₫57,742755
-2,11%
0,002505-2,11%
₫71,41M₫123,34B
RUNWAGO
RUNWAGO/USDTRUNWAGO
0,001550₫35,729050
-36,21%
0,001550-36,21%
₫71,32M--
NKN
NKN/USDTNKN
0,006258₫144,253158
-3,50%
0,006258-3,50%
₫70,21M₫118,2B
XEC
XEC/USDTeCash
0,000006292₫0,145036892
-6,96%
0,000006292-6,96%
₫69,95M₫3,1T
PYR
PYR/USDTVulcan Forged
0,2240₫5.163,4240
-6,19%
0,2240-6,19%
₫69,73M₫248,06B
XPIN3L
XPIN3L/USDTXPIN3xLong
0,04201₫968,37251
-0,30%
0,04201-0,30%
₫69,39M--
SPFC
SPFC/USDTSao Paulo FC Fan Token
0,03210₫739,93710
-1,80%
0,03210-1,80%
₫68,57M₫4,04B
TUNE
TUNE/USDTBitune
0,0029626₫68,2908926
+5,43%
0,0029626+5,43%
₫67,77M₫2,26B
ATM
ATM/USDTAtletico Madrid Fan Token
0,9353₫21.559,6003
-5,63%
0,9353-5,63%
₫67,73M₫193,51B
CRWN
CRWN/USDTCrown by Third Time Games
0,006426₫148,125726
+5,60%
0,006426+5,60%
₫67,6M₫37,29B
PLSPAD
PLSPAD/USDTPulsePad
0,0007023₫16,1887173
+11,05%
0,0007023+11,05%
₫66,98M₫2,48B
VOLT
VOLT/USDTVolt Inu
0,0{7}4739₫0,00109238689
-7,60%
0,0{7}4739-7,60%
₫65,69M₫71,87B
XL1
XL1/USDTXL1
0,0002760₫6,3620760
-7,75%
0,0002760-7,75%
₫62,25M₫39,4B