Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫11,15T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫1,02T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
XCU3S
XCU3S/USDTXCU3xShort
0,60746₫14.002,56046
-6,01%
0,60746-6,01%
₫270,65M--
CYBER
CYBER/USDTCyber
0,4389₫10.117,0839
-5,02%
0,4389-5,02%
₫269,85M₫698,7B
SPELLFIRE
SPELLFIRE/USDTSpellfire
0,00005621₫1,29569671
+0,64%
0,00005621+0,64%
₫269,09M₫469,61M
IDEX
IDEX/USDTIDEX
0,001573₫36,259223
-3,90%
0,001573-3,90%
₫268,17M₫38,17B
XCU3L
XCU3L/USDTXCU3xLong
1,00734₫23.220,19434
+5,48%
1,00734+5,48%
₫267,36M--
US303L
US303L/USDTUS303xLong
0,99585₫22.955,33835
+1,23%
0,99585+1,23%
₫267,27M--
ELON
ELON/USD1Echelon
0,13467₫3.104,27817
-17,25%
0,13467-17,25%
₫265,93M₫34,98B
NEKO
NEKO/USDTNEKO
0,00010815₫2,49296565
+4,82%
0,00010815+4,82%
₫264,6M₫3,36B
API3
API3/USDTAPI3
0,2941₫6.779,2991
-4,38%
0,2941-4,38%
₫264,84M₫995,66B
CYBRO
CYBRO/USDTCYBRO
0,002082₫47,992182
-0,90%
0,002082-0,90%
₫263,97M₫2,82B
GT
GT/BTCGateToken
0,00010096₫157.437,74212848
+3,36%
0,00010096+3,36%
₫263,67M₫17,16T
FIL
FIL/BTCFilecoin(IPFS)
0,00001331₫20.755,70867403
+3,33%
0,00001331+3,33%
₫263,56M₫16,92T
MATH
MATH/USDTMATH
0,03075₫708,81825
-4,29%
0,03075-4,29%
₫262,8M₫140,37B
BB
BB/USDCBounceBit
0,02566₫591,48866
-6,65%
0,02566-6,65%
₫261,57M₫254,48B
PIPPIN3L
PIPPIN3L/USDTPIPPIN3xLong
0,27916₫6.434,91716
-11,16%
0,27916-11,16%
₫263,59M--
WZRD
WZRD/USDTWizardia
0,0003658₫8,4320558
+0,57%
0,0003658+0,57%
₫261,32M₫848,14M
QORPO
QORPO/USDTQORPO WORLD
0,001385₫31,925635
-3,48%
0,001385-3,48%
₫260,98M₫21,42B
MF
MF/USDTMF
0,007088₫163,385488
-2,40%
0,007088-2,40%
₫259,86M₫27,65B
4EVER
4EVER/USDT4EVERLAND
0,0001008₫2,3235408
-14,21%
0,0001008-14,21%
₫260,35M₫2,07B
WKC
WKC/USDTWiki Cat
0,0{7}57837₫0,001333200687
-0,28%
0,0{7}57837-0,28%
₫259,77M₫705,76B