Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫11,15T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫1,02T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
UMA
UMA/USDTUMA
0,4306₫9.925,7606
-1,84%
0,4306-1,84%
₫12,48M₫901,72B
IMPT
IMPT/USDTIMPT
0,001306₫30,104606
-0,15%
0,001306-0,15%
₫12,45M₫37,76B
MAGATRUMP
MAGATRUMP/USDTMAGA
0,03233₫745,23883
-1,40%
0,03233-1,40%
₫12,4M₫33,53B
VLR
VLR/USDTVLR
0,0004728₫10,8985128
0,00%
0,00047280,00%
₫12,24M₫20,7B
GLDX
GLDX/USDTGold xStock
415,06₫9.567.548,06
+0,42%
415,06+0,42%
₫12,23M₫183,25B
WNDR
WNDR/USDTWonderman Nation
0,013917₫320,800767
-4,19%
0,013917-4,19%
₫12,07M₫15,39B
ZSC
ZSC/USDTZeusshield
0,00010717₫2,47037567
-2,51%
0,00010717-2,51%
₫11,86M₫4,87B
IVPAY
IVPAY/USDTivendPay
0,0002312₫5,3293912
-5,16%
0,0002312-5,16%
₫11,86M₫846,32M
CBK
CBK/USDTCobak
0,2478₫5.712,0378
+0,64%
0,2478+0,64%
₫11,66M₫557,19B
CWS
CWS/USDTSeascape Crowns
0,007020₫161,818020
-11,15%
0,007020-11,15%
₫11,61M₫1,43B
FYN
FYN/USDTAffyn
0,0007175₫16,5390925
+0,20%
0,0007175+0,20%
₫11,58M₫6,77B
BIFIF
BIFIF/USDTBiFi
0,0009864₫22,7375064
-6,42%
0,0009864-6,42%
₫11,2M₫11,82B
MSOL
MSOL/USDTMarinade Staked SOL
110,25₫2.541.372,75
-2,00%
110,25-2,00%
₫11,2M₫6,27T
KYVE
KYVE/USDTKYVE Network
0,001425₫32,847675
-1,65%
0,001425-1,65%
₫11,17M₫39,13B
SAUCE
SAUCE/USDTSaucerswap
0,01973₫454,79623
-3,80%
0,01973-3,80%
₫11,14M₫412,89B
LRN
LRN/USDTLRN
0,006243₫143,907393
-2,33%
0,006243-2,33%
₫11,08M₫16,86B
TURT
TURT/USDTTurtsat
0,00028179₫6,49554129
-7,30%
0,00028179-7,30%
₫10,92M₫4,05B
PACK
PACK/USDTHashPack
0,006164₫142,086364
-3,00%
0,006164-3,00%
₫10,86M₫33,13B
BUCK
BUCK/USDTGME Mascot
0,0003609₫8,3191059
+6,33%
0,0003609+6,33%
₫10,82M₫8B
TALENT
TALENT/USDTTalent Protocol
0,0004166₫9,6030466
-4,25%
0,0004166-4,25%
₫10,56M₫679,99M